làm đĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Biến mình thành gái bán dâm: Hành động tự nguyện hoặc bị ép buộc thực hiện hành vi mại dâm, tức là dùng thân thể để trao đổi lấy tiền bạc hoặc lợi ích vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vì hoàn cảnh nghèo khó cùng cực, cô ấy đã phải làm đĩ để nuôi gia đình.
- Bọn buôn người ép buộc các cô gái trẻ làm đĩ cho chúng.
Các cách sử dụng nâng cao
"làm đĩ nuôi vợ con": một cách nói nhấn mạnh việc phải bán dâm vì gánh nặng mưu sinh, thường mang sắc thái bi kịch và thương cảm.
- Câu chuyện về người đàn ông làm đĩ nuôi vợ con gây xúc động mạnh trong dư luận.
"làm đĩ tập thể": chỉ hành vi mại dâm có tổ chức, diễn ra ở một địa điểm hoặc trong một nhóm người.
- Công an đã triệt phá ổ làm đĩ tập thể trong một khu nhà trọ.
Biến thể và từ gần giống
- Điếm (danh từ): nơi chứa chấp, tổ chức hoạt động mại dâm; cũng có thể dùng để gọi người hành nghề mại dâm một cách miệt thị.
- Quán bar đó bị nghi ngờ là một cái điếm ngụy trang.
- Bán dâm (động từ): hành động trao đổi dịch vụ tình dục để lấy tiền. Đây là từ mang tính chất văn bản, pháp lý hơn.
- Hành vi bán dâm là vi phạm pháp luật ở nhiều quốc gia.
Từ đồng nghĩa
- Bán phấn buôn hương: thành ngữ chỉ nghề mại dâm, thường dùng trong văn chương với sắc thái ẩn dụ.
- Bán thân: từ cổ, chỉ việc bán thân xác mình, thường vì hoàn cảnh khó khăn.
Lưu ý về sử dụng
- Sắc thái từ vựng: Từ "làm đĩ" mang sắc thái rất nặng nề, miệt thị và khinh bỉ. Đây là từ ngữ thông tục, tục tĩu, không nên sử dụng trong văn bản hành chính, học thuật hay giao tiếp lịch sự.
- Từ thay thế phù hợp: Trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập, nên dùng các cụm như "hành nghề mại dâm", "làm gái mại dâm" hoặc "bán dâm".
- đgt. Biến mình thành gái bán dâm.